juggling
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tung hứng: Hành động ném và bắt nhiều vật thể cùng một lúc, thường là các quả bóng, vòng, hoặc dao.
- Sự sắp xếp lại một cách lừa dối: Hành động sắp xếp lại mọi thứ để tạo ra một ấn tượng sai lệch hoặc gây hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her juggling of three balls amazed the audience. (Việc tung hứng ba quả bóng của cô ấy đã làm khán giả kinh ngạc.)
- The accountant's juggling of the financial records was discovered. (Việc sắp xếp lại sổ sách tài chính một cách lừa dối của kế toán đã bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Juggling act": Một tình huống phức tạp, nơi nhiều nhiệm vụ hoặc trách nhiệm phải được quản lý cùng lúc.
- Being a working mother is a constant juggling act. (Làm một người mẹ đi làm là một việc tung hứng liên tục.)
"Juggling multiple roles": Quản lý nhiều vai trò hoặc trách nhiệm khác nhau cùng một lúc.
- He is juggling multiple roles as a student, employee, and caregiver. (Anh ấy đang tung hứng nhiều vai trò khác nhau như sinh viên, nhân viên và người chăm sóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Juggle (động từ): Hành động tung hứng; sắp xếp lại một cách lừa dối.
- She can juggle four balls at once. (Cô ấy có thể tung hứng bốn quả bóng cùng một lúc.)
- Juggler (danh từ): Người tung hứng; người sắp xếp lại một cách lừa dối.
- The juggler performed at the circus. (Người tung hứng đã biểu diễn ở rạp xiếc.)
Từ đồng nghĩa
- Multitasking: Đa nhiệm, làm nhiều việc cùng lúc.
- Manipulation: Thao túng, sắp xếp lại một cách khéo léo (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Balancing: Cân bằng (trong ngữ cảnh quản lý nhiều nhiệm vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Juggle with: Tung hứng với (các vật thể hoặc nhiệm vụ).
- He juggled with three flaming torches during the show. (Anh ấy đã tung hứng với ba ngọn đuốc đang cháy trong suốt buổi biểu diễn.)
Thành ngữ liên quan
- Juggle too many balls: Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc và có nguy cơ thất bại.
- If you try to juggle too many balls, you might drop them all. (Nếu bạn cố gắng tung hứng quá nhiều quả bóng, bạn có thể làm rơi tất cả.)