juncus

juncus

A juncus grows in a shallow marsh near the water's edge.

Định nghĩa

Danh từ: juncus một chi thực vật thuộc họ Juncaceae (họ Bấc), bao gồm các loài cây thân thảo sống lâu năm, mọc thành bụi, không lông, thường mọcvùng đầm lầy hoặc ẩm ướt tại các khu vực ôn đới. Các loài trong chi này thường được gọi chung "cây bấc" hoặc "cây cói bấc".

dụ sử dụng
  • (Đầm lầy được phủ kín bởi cây bấc, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại juncus một chi thực vật lâu năm thân hình trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học, juncus thường được nhắc đến như một chỉ thị sinh học cho môi trường đất ngập nước.

    • The presence of juncus indicates high soil moisture levels. (Sự hiện diện của cây bấc cho thấy độ ẩm đất cao.)
  • Trong phân loại thực vật, juncus được dùng để chỉ chi điển hình của họ Juncaceae.

    • Juncus is the type genus for the family Juncaceae, which includes about 400 species. (Juncus chi điển hình cho họ Juncaceae, bao gồm khoảng 400 loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Juncaceae (danh từ): họ Bấchọ thực vật chứa chi juncus.

    • Juncaceae includes genera like Juncus and Luzula. (Họ Bấc bao gồm các chi như Juncus Luzula.)
  • Junciform (tính từ): hình dạng giống cây bấc.

    • The plant has junciform leaves, slender and cylindrical. (Cây dạng bấc, mảnh hình trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rush (danh từ): cây bấctên gọi thông dụng của các loài trong chi juncus.

    • Rushes are often used for weaving mats and baskets. (Cây bấc thường được dùng để đan thảm giỏ.)
  • Cói bấc (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài juncus.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.