junior high
Định nghĩa
Danh từ:
- Trường trung học cơ sở: "junior high" chỉ một cấp trường trung học thường bao gồm lớp 7 và lớp 8, là bậc học chuyển tiếp giữa tiểu học và trung học phổ thông.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bắt đầu học trung học cơ sở từ năm ngoái.)
- (Trung học cơ sở là thời kỳ có nhiều thay đổi đối với học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in junior high": đang học ở trường trung học cơ sở.
- He is in junior high and loves science classes. (Anh ấy đang học trung học cơ sở và rất thích các lớp khoa học.)
- "junior high school": cụm từ đầy đủ đồng nghĩa với "junior high".
- The junior high school has a new sports field. (Trường trung học cơ sở có một sân thể thao mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Junior high school (danh từ): trường trung học cơ sở (cụm từ đầy đủ hơn).
- Middle school (danh từ): trường trung học cơ sở (thường bao gồm lớp 6 đến lớp 8, tương tự "junior high" nhưng phổ biến hơn ở Mỹ).
- In some areas, middle school replaces junior high. (Ở một số khu vực, trường trung học cơ sở thay thế cho 'junior high'.)
Từ đồng nghĩa
- Secondary school: trường trung học (nói chung, nhưng thường bao gồm cả trung học cơ sở và trung học phổ thông).
- Intermediate school: trường trung gian (một tên gọi khác cho cấp trung học cơ sở).
Các cụm từ liên quan
- Junior high years: những năm học trung học cơ sở.
- The junior high years are crucial for personal development. (Những năm trung học cơ sở rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)
- Junior high student: học sinh trung học cơ sở.
- Junior high students often face new academic challenges. (Học sinh trung học cơ sở thường đối mặt với những thách thức học tập mới.)
Thành ngữ liên quan
- Junior high blues: cảm giác buồn chán hoặc khó khăn trong thời gian học trung học cơ sở.
- Many kids experience the junior high blues due to social pressures. (Nhiều trẻ em trải qua cảm giác buồn chán ở trung học cơ sở do áp lực xã hội.)