junior-grade

Học thuật
Thân thiện
junior-grade

The junior-grade officer saluted the senior captain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cấp bậc hoặc địa vị thấp hơn: Dùng để mô tả một người, một chức vụ hoặc một vị trí thứ hạng, cấp bậc thấp hơn so với những người khác trong cùng một hệ thống, tổ chức hoặc nghề nghiệp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He held a junior-grade position in the company, reporting to several senior managers. (Anh ấy giữ một vị trí cấp thấp trong công ty, báo cáo cho một vài quản lý cấp cao.)
    • The junior-grade officers were responsible for the day-to-day operations. (Các sĩ quan cấp thấp chịu trách nhiệm cho các hoạt động hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "junior-grade" trong quân đội: Thường dùng để chỉ cấp bậc thiếu úy (Second Lieutenant) trong quân đội Mỹ, cấp bậc sĩ quan thấp nhất.
    • After graduation, he was commissioned as a junior-grade officer. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy được phong cấp làm sĩ quan cấp thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Subordinate (adj/n): cấp dưới, thuộc cấp.

    • She is my subordinate in this project. ( ấy cấp dưới của tôi trong dự án này.)
  • Lower-ranking (adj): cấp bậc thấp hơn.

    • Lower-ranking employees often have less decision-making power. (Nhân viên cấp bậc thấp hơn thường ít quyền quyết định hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Inferior in rank: thấp hơn về cấp bậc.
  • Lowly: khiêm tốn, thấp kém.
  • Petty: nhỏ mọn, không quan trọng (về chức vụ).
Từ trái nghĩa
  • Senior-grade: cấp cao.
  • High-ranking: cấp bậc cao.
junior-grade

The junior-grade officer saluted the senior captain.

Adjective
  1. thấp hơn về địa vị, hay cấp bậc

Từ tương tự

Từ chứa "junior-grade"