lowly

/'louli/
Học thuật
Thân thiện
lowly

A lowly servant sweeps the floor in the great hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khiêm tốn, nhún nhường: Chỉ thái độ không tự cao, không phô trương, thường gắn với địa vị hoặc lối sống giản dị.
    • Tầm thường, thấp kém: Chỉ vị trí, địa vị, nguồn gốc hoặc công việcmức độ thấp trong xã hội hoặc hệ thống phân cấp.
  2. Phó từ:

    • Một cách khiêm tốn, nhún nhường: Diễn tả cách hành xử hoặc thái độ với sự khiêm nhường.
    • Một cách tầm thường, thấp kém: Diễn tả việc tồn tại hoặc bắt đầumột vị trí thấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He rose from a lowly clerk to become the manager. (Anh ấy đã vươn lên từ một nhân viên văn thư tầm thường để trở thành quản lý.)
    • She lived in a lowly cottage by the river. ( ấy sống trong một túp lều khiêm tốn bên bờ sông.)
    • Despite his fame, he remained a lowly and modest man. (Bất chấp danh tiếng, ông ấy vẫn một người đàn ông khiêm tốn nhún nhường.)
  • Phó từ:

    • He bowed lowly before the king. (Anh ta cúi mình một cách nhún nhường trước mặt nhà vua.)
    • The plant grew lowly among the rocks. (Cây mọc một cách tầm thường giữa những tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lowly born": xuất thân thấp kém, hèn mọn.

    • The hero in the story was lowly born but had a noble heart. (Người anh hùng trong câu chuyện xuất thân thấp kém nhưng lại trái tim cao thượng.)
  • "lowly position": địa vị thấp kém, chức vụ nhỏ.

    • He started his career in a lowly position at the factory. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệpmột vị trí thấp kém trong nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lowliness (danh từ): Sự khiêm tốn, nhún nhường; sự thấp kém, tầm thường.
    • He accepted the award with great lowliness. (Ông ấy nhận giải thưởng với sự khiêm tốn lớn lao.)
Từ đồng nghĩa
  • Humble: Khiêm tốn, nhún nhường (nhấn mạnh thái độ không kiêu ngạo).
  • Modest: Khiêm tốn, giản dị (nhấn mạnh sự không phô trương).
  • Inferior: Thấp kém hơn, kém cỏi hơn (về chất lượng hoặc địa vị).
  • Subordinate: Cấp dưới, phụ thuộc (về vị trí trong hệ thống).
Từ trái nghĩa
  • Noble: Cao quý, quý tộc.
  • Exalted: Cao sang, cao quý.
  • Proud: Tự cao, kiêu hãnh.
  • Superior: Cao cấp hơn, ưu việt hơn.
Thành ngữ liên quan
  • From lowly beginnings: Từ những khởi đầu khiêm tốn/thấp kém.
    • Many great leaders came from lowly beginnings. (Nhiều nhà lãnh đạo vĩ đại xuất thân từ những khởi đầu khiêm tốn.)
lowly

A lowly servant sweeps the floor in the great hall.

tính từ & phó từ
  1. tầm thường, ti tiện, hèn mọn
  2. khiêm tốn, nhún nhường, khiêm nhượng