puerile

/'pjuərail/
Học thuật
Thân thiện
puerile

The comedian's puerile jokes made the audience groan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trẻ con, tính chất trẻ con: Chỉ hành vi, suy nghĩ, hoặc sở thích thiếu sự chín chắn, nghiêm túc, phù hợp với lứa tuổi trưởng thành.
    • Tầm thường, vặt vãnh, không đáng kể: Chỉ những điều nhỏ nhặt, thiếu chiều sâu, không giá trị nghiêm túc hoặc quan trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His puerile giggling during the serious meeting was very unprofessional. (Tiếng cười khúc khích trẻ con của anh ta trong cuộc họp nghiêm túc thật thiếu chuyên nghiệp.)
    • Arguing over who gets the bigger piece of cake is a puerile dispute. (Tranh cãi về việc ai nhận được miếng bánh lớn hơn một cuộc tranh cãi vặt vãnh.)
    • The politician's puerile insults did not help his campaign. (Những lời lăng mạ tầm thường của chính trị gia đó đã không giúp ích cho chiến dịch tranh cử của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puerile humor": Loại sự hài hước trẻ con, thường dựa vào những trò đùa đơn giản, thô thiển hoặc thiếu tinh tế.

    • The movie relied on puerile humor, filled with bathroom jokes. (Bộ phim dựa vào sự hài hước trẻ con, đầy những trò đùa về nhà vệ sinh.)
  • "Puerile argument": Một lập luận hoặc tranh cãi thể hiện sự non nớt, thiếu logic vững chắc hoặc chỉ xoay quanh những điều nhỏ nhặt.

    • Let's not waste time on this puerile argument. (Chúng ta đừng lãng phí thời gian vào cuộc tranh cãi vụn vặt này.)
Biến thể từ gần giống
  • Puerility (danh từ): Tính chất trẻ con, hành vi trẻ con.
    • The puerility of his actions surprised everyone. (Tính chất trẻ con trong hành động của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Childish: Trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Immature: Non nớt, chưa trưởng thành.
  • Juvenile: Vị thành niên, trẻ con (về mặt hành vi).
  • Infantile: Ấu trĩ, như trẻ sơ sinh.
  • Trivial: Tầm thường, vụn vặt.
Từ trái nghĩa
  • Mature: Chín chắn, trưởng thành.
  • Sophisticated: Tinh tế, phức tạp.
  • Serious: Nghiêm túc.
  • Profound: Sâu sắc.
puerile

The comedian's puerile jokes made the audience groan.

tính từ
  1. trẻ con, tính chất trẻ con
  2. tầm thường, vặt vânh, không đáng kể

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống