jynx

jynx

A birdwatcher spots a jynx perched on a tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim xoay cổ (chi Jynx): "jynx" một danh từ chỉ các loài chim thuộc họ gõ kiến, đặc điểm nổi bật khả năng xoay cổ một cách đặc biệt. Chúng thường được gọi là chim xoay cổ hoặc chim ngoẹo cổ.
    • Số nhiều: Từ này thường được dùngdạng số nhiều "jynxes" hoặc "jynx" (không đổi) khi chỉ một nhóm chim.
dụ sử dụng
  • (Chim xoay cổ loài chim được biết đến với khả năng xoay cổ gần 180 độ.)
  • (Chúng tôi đã phát hiện vài con chim xoay cổ trong rừng khi đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: "jynx" thường xuất hiện trong các tài liệu về điểu học (nghiên cứu chim) để mô tả các loài chim thuộc chi Jynx, họ Picidae.
    • The genus Jynx includes species like the Eurasian wryneck. (Chi Jynx bao gồm các loài như chim xoay cổ Á-Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Jynx (tên chi): Viết hoa chữ cái đầu, dùng trong phân loại sinh học.
  • Wryneck (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh, chỉ cùng một loại chim. Trong tiếng Việt, từ tương đương "chim xoay cổ" hoặc "chim ngoẹo cổ".
Từ đồng nghĩa
  • Wryneck: chim xoay cổ (từ đồng nghĩa chính).
  • Bird of the genus Jynx: chim thuộc chi Jynx (cách diễn đạt khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "jynx" danh từ chuyên ngành, không xuất hiện trong các cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "jynx" không được sử dụng trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến.