kẹn

kẹn

Ông ấy rất kẹn, không bao giờ mời ai ăn uống gì cả.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Thực vật học) Cây kẹn: Một loại cây thân gỗ, thuộc họ Bồ hòn, tên khoa học Aesculus chinensis (còn gọi là cây kẹn Trung Quốc), thường mọcvùng núi phía Bắc Việt Nam. Cây quả hình tròn, chứa hạt màu nâu bóng, vỏ quả gai nhọn.
    • Hạt kẹn: Hạt của cây kẹn, thường được dùng để làm thức ăn cho gia súc hoặc để chiết xuất dầu công nghiệp. Hạt vị đắng chát, không ăn được tươi.
  2. Tính từ:

    • Khó chịu, vướng víu: Dùng để chỉ cảm giác cộm, mắc kẹt trong cổ họng hoặc trong miệng, gây khó nuốt hoặc khó thở nhẹ.
    • Khó khăn, trắc trở: Trong văn nói, "kẹn" còn ám chỉ tình huống gặp vướng mắc, khó giải quyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cây kẹn mọc hoang nhiềuvùng núi phía Bắc. (Cây kẹn thường thấy mọc tự nhiêncác tỉnh miền núi.)
    • Hạt kẹn sau khi rang lên có thể dùng làm thức ăn cho lợn. (Hạt của cây kẹn cần qua chế biến mới dùng được.)
  • Tính từ:

    • Miếng thịt này dai quá, nuốt vào thấy kẹn ở cổ. (Cảm giác vướng mắc khó chịu khi nuốt thức ăn.)
    • Việc này hơi kẹn, cần tính toán kỹ. (Công việc gặp khó khăn, trở ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kẹn cổ": Cảm giác khó nuốt, vướnghọng.

    • Ăn cơm nguội dễ bị kẹn cổ. (Cơm nguội thường làm vướng họng khó chịu.)
  • "kẹn đường": Vướng mắc trong giao thông hoặc công việc.

    • Xe cộ đông đúc, đi lại rất kẹn đường. (Giao thông bị tắc nghẽn, khó di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Kẹt (tính từ): bị mắc, bị chặn lại, không di chuyển đượcgần nghĩa với "kẹn" trong nghĩa vướng víu.

    • Cánh cửa bị kẹt, không mở được. (Cửa bị mắc kẹt, không thể mở ra.)
  • Cộm (tính từ): cảm giác vật cứng nhô lên, gây khó chịutương tự "kẹn" trong nghĩa thể chất.

    • Đi giày chật thấy cộm chân. (Giày chật gây cảm giác khó chịuchân.)
Từ đồng nghĩa
  • Vướng: bị mắc lại, không thông suốt.
    • Sợi chỉ vướng vào nhau. (Sợi chỉ bị rối, không gỡ ra được.)
  • Mắc: bị giữ lại, không thoát ra được.
    • Anh ấy mắc kẹt trong đám đông. (Anh ấy bị vây quanh, không ra được.)
  • Khó khăn: trở ngại, không dễ dàng (nghĩa bóng).
    • Dự án gặp nhiều khó khăn. (Dự án nhiều trở ngại.)
Thành ngữ liên quan
  • Kẹn như hạt thóc: (phương ngữ) chỉ sự vướng mắc khó chịu hoặc tình huống tắc nghẽn.
    • Đường kẹn như hạt thóc, xe cộ ùn tắc cả tiếng đồng hồ. (Đường bị tắc nghẽn nghiêm trọng, không thể di chuyển.)