kẻng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật bằng kim loại (thường là một đoạn ray xe lửa cũ) được treo lên, dùng để đánh lên tạo âm thanh báo hiệu giờ giấc hoặc tập trung: "kẻng" là một dụng cụ thô sơ, phổ biến ở trường học, công trường, hoặc doanh trại xưa, dùng âm thanh vang, đanh để thông báo.
- Âm thanh đặc trưng phát ra từ vật đó, dùng làm hiệu lệnh: "kẻng" cũng chỉ chính tiếng động được tạo ra, đánh dấu một mốc thời gian hoặc một mệnh lệnh chung.
Tính từ, trạng từ (thông tục):
- Chỉ vẻ bảnh bao, diện đẹp, sang trọng một cách nổi bật (thường dùng với sắc thái khâm phục hoặc hơi mỉa mai): Cách dùng này xuất phát từ hình ảnh "kẻng" là vật bằng kim loại sáng bóng, có tiếng vang, từ đó ví von với vẻ ngoài hào nhoáng, bắt mắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tiếng kẻng báo trưa vang lên, mọi người nghỉ tay làm việc. (Âm thanh báo hiệu giờ trưa vang lên, mọi người ngừng tay làm việc.)
- Bác bảo vệ đang đánh kẻng báo giờ vào lớp. (Bác bảo vệ đang gõ vật kim loại để báo hiệu giờ vào lớp.)
- Cái kẻng của nhà máy được làm từ một khúc ray tàu hỏa. (Dụng cụ báo hiệu của nhà máy được làm từ một đoạn ray xe lửa.)
Tính từ/Trạng từ (thông tục):
- Hôm nay anh ấy mặc bộ vest trông thật kẻng. (Hôm nay anh ấy mặc bộ vest trông thật bảnh bao/sang trọng.)
- Cậu đi đâu mà ăn mặc kẻng thế? (Cậu đi đâu mà ăn mặc diện dạp/chải chuốt thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nghe tiếng kẻng": Nghe theo hiệu lệnh chung, tuân theo một quy định hoặc nhịp điệu chung.
- Công nhân trong nhà máy làm việc theo tiếng kẻng. (Công nhân trong nhà máy làm việc theo đúng hiệu lệnh giờ giấc được báo.)
"Đánh kẻng" (nghĩa bóng, thông tục): Làm một việc gì đó để báo hiệu bắt đầu hoặc kết thúc một giai đoạn, một tình trạng.
- Việc anh ấy xin nghỉ việc coi như đánh kẻng báo hiệu sự tan rã của nhóm. (Việc anh ấy xin nghỉ việc coi như là dấu hiệu báo trước sự tan rã của nhóm.)
Biến thể và từ liên quan
Kẻng kẽng (từ láy, tính từ): Diễn tả âm thanh leng keng, lanh canh của kim loại va chạm.
- Tiếng bát đĩa kẻng kẽng trong bếp. (Tiếng bát đĩa leng keng trong bếp.)
Hiệu lệnh (danh từ): Mệnh lệnh, dấu hiệu để thực hiện một hành động chung (nghĩa rộng hơn và trang trọng hơn "kẻng").
- Chuông (danh từ): Dụng cụ tạo âm thanh báo hiệu, thường tinh xảo và có âm sắc khác "kẻng".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa dụng cụ/báo hiệu): Chuông (nhưng chuông thường được đúc, có hình dạng nhất định, trong khi kẻng thường là một thanh kim loại đơn giản).
- Tính từ (nghĩa thông tục): Bảnh bao, diện, chải chuốt, sang trọng.
Thành ngữ/Cách nói liên quan
"Ăn mặc kẻng": Ăn mặc đẹp, sang trọng, nổi bật.
- Đi dự tiệc cưới nên ai cũng ăn mặc kẻng. (Đi dự tiệc cưới nên ai cũng ăn mặc thật đẹp.)
"Người kẻng, của kẻng" (thông tục): Chỉ người hoặc vật có vẻ ngoài hào nhoáng, bắt mắt, có giá trị biểu hiện ra bên ngoài.
- Chiếc xe mới của anh ấy nhìn người kẻng, của kẻng lắm. (Chiếc xe mới của anh ấy nhìn hào nhoáng và có vẻ đắt tiền lắm.)
- 1 dt 1. Tiếng kim loại treo lên để đánh báo giờ: Nghe kẻng, học sinh đến đứng xếp hàng ở cửa lớp. 2. Miếng kim loại dùng để báo giờ: Cái kẻng của trường là một đoạn ngắn của đường sắt cũ.
- 2 tt, trgt Bảnh bao; Diện quá (thtục): Định đi đâu mà ăn mặc kẻng thế?.