kẻng

noun
  1. smart

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "kẻng"

Từ có nhắc đến "kẻng"

kẻng
Nghe tiếng kẻng, học sinh đến đứng xếp hàng ở cửa lớp.