kẻng

  1. signal sonore (fait d'une barre de métal)
    • Đánh kẻng
      battre le signal sonore
  2. (vulg.) chic; chouette
    • Bộ quần áo kẻng
      un costume chic
    • Cái kẻng
      un chouette chapeau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kẻng"

kẻng
Nghe tiếng kẻng, học sinh đến đứng xếp hàng ở cửa lớp.