keng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Âm thanh phát ra khi hai vật bằng kim loại va chạm vào nhau: "keng" là từ tượng thanh mô phỏng tiếng vang ngắn, trong trẻo, thường là của kim loại.
- Tiếng chuông nhỏ, tiếng leng keng: "keng" cũng có thể dùng để mô tả âm thanh của một chiếc chuông nhỏ khi bị rung hoặc gõ.
Tính từ (dùng trong kết hợp):
- Keng keng: Dạng láy, diễn tả âm thanh "keng" được lặp lại liên tục hoặc kéo dài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nghe tiếng keng của hai thanh sắt đập vào nhau. (Nghe tiếng kim loại kêu khi hai thanh sắt đập vào nhau.)
- Có tiếng chuông keng ngoài cổng. (Có tiếng chuông reo ngoài cổng.)
Tính từ (dạng láy):
- Chuông xe đạp kêu keng keng. (Chuông xe đạp kêu leng keng.)
- Tiếng bát đũa chạm nhau keng keng trong bếp. (Tiếng bát đũa chạm nhau kêu leng keng trong bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng độc lập để mô tả hành động tạo ra âm thanh: Thường đứng một mình trong câu cảm thán hoặc mô tả.
- Keng! Một tiếng vang lên từ xưởng rèn. (Keng! Một tiếng vang lên từ xưởng rèn.)
Kết hợp với động từ "kêu": Cấu trúc phổ biến để giới thiệu âm thanh.
- Chiếc cốc thủy tinh rơi xuống sàn kêu một tiếng keng. (Chiếc cốc thủy tinh rơi xuống sàn kêu một tiếng vang.)
Biến thể và từ gần giống
Leng keng (từ tượng thanh): Âm thanh trong trẻo, vui tai của chuông hoặc kim loại nhỏ, thường lặp lại. Gần nghĩa và thường dùng thay thế cho "keng keng".
- Tiếng chuông gió leng keng trước hiên. (Tiếng chuông gió reo leng keng trước hiên.)
Choang (từ tượng thanh): Tiếng vang lớn, mạnh hơn và đôi khi đột ngột hơn "keng", thường do vật lớn bằng kim loại hoặc thủy tinh vỡ tạo ra.
- Lẻng kẻng (từ tượng thanh): Tiếng động khô, lọc xọc của nhiều vật cứng (như kim loại, sành sứ) chạm vào nhau.
Từ đồng nghĩa
- Leng (từ tượng thanh): Thường dùng trong "leng keng", cũng chỉ âm thanh trong trẻo của kim loại.
- Vang (động từ/tính từ): Chỉ tính chất âm thanh lan tỏa, có thể dùng kết hợp:
Thành ngữ liên quan
- Tiền kêu keng keng: Thành ngữ ví von chỉ sự giàu có, nhiều tiền bạc (vì ngày xưa tiền xu bằng kim loại va vào nhau sẽ kêu "keng keng").
- Nhà ấy bây giờ tiền kêu keng keng. (Nhà ấy bây giờ rất giàu có, tiền bạc dư dả.)
- Tiếng kêu của kim loại khi bị va chạm.