kabbale

Học thuật
Thân thiện
kabbale

Une femme étudie la kabbale dans une bibliothèque ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự âm mưu, sự cấu kết bí mật: "kabbale" chỉ một nhóm người bí mật liên kết với nhau, thường với mục đích xấu hoặc để gây ảnh hưởng.
    • Cách viết khác của "cabale": Đâymột biến thể chính tả khác của từ "cabale", mang cùng ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il soupçonne une kabbale contre lui au sein de l'entreprise. (Anh ấy nghi ngờ có một âm mưu chống lại anh ta trong nội bộ công ty.)
    • La kabbale des courtisans a fini par influencer la décision du roi. (Sự cấu kết của các quan trong triều cuối cùng đã ảnh hưởng đến quyết định của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en butte à une kabbale": là mục tiêu của một âm mưu.
    • Le ministre est en butte à une kabbale de la part de ses adversaires politiques. (Vị bộ trưởngmục tiêu của một âm mưu từ phía các đối thủ chính trị của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabale (n.f): âm mưu, sự cấu kết. Đâycách viết phổ biến hơn, "kabbale" là một biến thể.
  • Complot (n.m): âm mưu, mưu đồ.
  • Conspiration (n.f): âm mưu, sự âm mưu.
Từ đồng nghĩa
  • Intrigue: mưu đồ, âm mưu.
  • Machination: mưu đồ, thủ đoạn.
  • Conjuration: sự cấu kết, âm mưu.
Lưu ý
  • Từ "kabbale" này (có nghĩaâm mưu) cần được phân biệt với "Kabbale" (viết hoa, danh từ giống cái), chỉ môn khoa học huyền bí của Do Thái giáo (tiếng Việt thường gọi là "Kabbalah"). Hai từ này đồng âm nhưng khác nghĩa.
kabbale

Une femme étudie la kabbale dans une bibliothèque ancienne.

danh từ giống cái
  1. như cabale