kabyle

tính từ
  1. (thuộc) xứ Ca-bi-li (An-giê-ri)
    • Chien kabyle
      chó ka-bi-li
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Ca-bi-li
  2. khăn choàng hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kabyle
Une femme berbère porte un beau kabyle traditionnel.