kabyle

Học thuật
Thân thiện
kabyle

Une femme berbère porte un beau kabyle traditionnel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) xứ Kabylie, (thuộc) người Kabyle: Dùng để chỉ bất cứ điều nguồn gốc, liên quan đến vùng Kabylie ở Algeria hoặc cộng đồng người Berber sinh sống tại đó.
    • Kabyle: Thuật ngữ trực tiếp chỉ phong cách, đặc điểm hoặc nguồn gốc Kabyle.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Kabyle: Một ngôn ngữ Berber được nói chủ yếu bởi người Kabylevùng Kabylie, Algeria.
    • Khăn choàng Kabyle: Một loại khăn choàng truyền thống hoa văn sặc sỡ, đặc trưng của vùng Kabylie.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La culture kabyle est riche et ancienne. (Văn hóa Kabyle rất phong phú lâu đời.)
    • Elle porte une robe kabyle traditionnelle. ( ấy mặc một chiếc váy truyền thống Kabyle.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il parle couramment le kabyle. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Kabyle.)
    • Elle a acheté un beau kabyle au marché. ( ấy đã mua một chiếc khăn choàng Kabyle đẹpchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Musique kabyle": Âm nhạc Kabyle, một thể loại âm nhạc dân gian đương đại nổi tiếng của Algeria, với các nghệ sĩ như Idir hoặc Lounès Matoub.

    • La musique kabyle aborde souvent des thèmes sociaux et politiques. (Âm nhạc Kabyle thường đề cập đến các chủ đề xã hội chính trị.)
  • "Identité kabyle": Bản sắc Kabyle, đề cập đến ý thức cộng đồng văn hóa mạnh mẽ của người Kabyle trong khuôn khổ quốc gia Algeria.

    • La question de l'identité kabyle est complexe. (Vấn đề bản sắc Kabyle rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Kabylie (danh từ giống cái): Tên của vùng núiphía bắc Algeria, là quê hương của người Kabyle.

    • La Kabylie est une région montagneuse. (Kabylie là một vùng núi.)
  • Kabylité (danh từ giống cái): Tính chất Kabyle, bản sắc Kabyle (từ ít phổ biến hơn, dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn chương).

Từ đồng nghĩa
  • Berbère (de Kabylie): (Thuộc) người Berber (của vùng Kabylie). "Kabyle" là một nhóm cụ thể trong cộng đồng người Berber rộng lớn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ chỉ tên riêng nguồn gốc như "kabyle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể với từ "kabyle")

kabyle

Une femme berbère porte un beau kabyle traditionnel.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Ca-bi-li (An-giê-ri)
    • Chien kabyle
      chó ka-bi-li
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Ca-bi-li
  2. khăn choàng hoa