kameez

kameez

A woman wears a colorful kameez with matching trousers.

Định nghĩa

Danh từ:
- Áo kameez: Một loại áo dài thường được mặc bởi nhiều người ở tiểu lục địa Ấn Độ, thường kết hợp với quần salwar hoặc churidar. Đây trang phục truyền thống phổ biếncác nước như Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh Afghanistan.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc áo kameez lụa đẹp cho đám cưới.)
  • (Áo kameez thường được thêu các họa tiết tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kameez thường được mặc như một phần của bộ trang phục shalwar kameez, bao gồm áo dài kameez quần rộng shalwar. Bộ trang phục này có thể được thiết kế đơn giản để mặc hàng ngày hoặc cầu kỳ cho các dịp lễ hội.
Biến thể từ gần giống
  • Shalwar kameez (cụm danh từ): Bộ trang phục gồm áo kameez quần shalwar, phổ biếnNam Á.
    • The shalwar kameez is the national dress of Pakistan. (Shalwar kameez trang phục quốc gia của Pakistan.)
  • Churidar kameez (cụm danh từ): Bộ trang phục gồm áo kameez quần churidar (quần sát chân).
    • She prefers churidar kameez for its sleek look. ( ấy thích churidar kameez vẻ ngoài thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Áo dài truyền thống: Mô tả chung cho các loại áo dài trong văn hóa Nam Á, nhưng không chính xác bằng "kameez".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "kameez".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kameez".