kampuchea

kampuchea

A map shows the country of Kampuchea in Southeast Asia.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: "Kampuchea" tên gọi của Campuchia, một quốc gia nằmĐông Nam Á. Tên này được sử dụng chính thức từ năm 1976 đến năm 1989 dưới chế độ Khmer Đỏ sau đó Cộng hòa Nhân dân Campuchia. Trong lịch sử, khu vực này từng một phần của Đông Dương thuộc Pháp cho đến năm 1946.
dụ sử dụng
  • (Kampuchea thành viên của Liên Hợp Quốc trong những năm 1980.)
  • (Nhiều người tị nạn đã chạy khỏi Kampuchea trong cuộc nội chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Democratic Kampuchea": Tên chính thức của Campuchia dưới chế độ Khmer Đỏ (1975–1979).
    • Democratic Kampuchea was recognized by only a few countries. (Kampuchea Dân chủ chỉ được một số ít quốc gia công nhận.)
  • "Kampuchea" trong bối cảnh lịch sử: Thường được dùng để chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể, khác với tên gọi hiện đại "Cambodia".
    • The term "Kampuchea" evokes memories of the Khmer Rouge era. (Thuật ngữ "Kampuchea" gợi nhớ về thời kỳ Khmer Đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cambodia (danh từ): Tên gọi hiện đại phổ biến nhất của quốc gia này.
    • Cambodia is known for its ancient temples. (Campuchia nổi tiếng với các ngôi đền cổ.)
  • Kampuchean (tính từ): Thuộc về Kampuchea.
    • The Kampuchean people have a rich cultural heritage. (Người dân Kampuchea một di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Cambodia: Tên gọi chính thức hiện tại.
  • Kingdom of Cambodia: Tên gọi chính thức của quốc gia từ năm 1993.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến với "Kampuchea", đây tên địa danh lịch sử.
Lưu ý ngữ pháp
  • "Kampuchea" danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu không dạng số nhiều.
  • Khi sử dụng trong văn bản hiện đại, nên kèm theo giải thích để tránh nhầm lẫn với tên gọi hiện tại "Cambodia".