kansas

kansas

A family drives across Kansas on a long road trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bang Kansas: Một tiểu bang nằmmiền trung tây Hoa Kỳ, được biết đến với các đồng bằng rộng lớn nền nông nghiệp phát triển.
    • Sông Kansas: Một con sông chảy qua tiểu bang Kansas, hợp lưu với sông Missouri, dài khoảng 238 km.
    • Người Kansas: Một thành viên của bộ tộc thổ dân Siouan sống dọc theo thung lũng sông Kansas.
    • Phương ngữ Kansas: Một phương ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Dhegiha do người Kansas sử dụng.
dụ sử dụng
  • Bang Kansas:

    • Kansas is known for its vast wheat fields and tornadoes. (Kansas nổi tiếng với những cánh đồng lúa mì rộng lớn các cơn lốc xoáy.)
  • Sông Kansas:

    • The Kansas River flows eastward to become a tributary of the Missouri River. (Sông Kansas chảy về phía đông để trở thành một nhánh của sông Missouri.)
  • Người Kansas:

    • The Kansas people historically lived in the Kansas River valley. (Người Kansas trong lịch sử từng sốngthung lũng sông Kansas.)
  • Phương ngữ Kansas:

    • The Kansas dialect is part of the Dhegiha language family. (Phương ngữ Kansas một phần của hệ ngôn ngữ Dhegiha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kansas City": Một thành phố lớn nằmcả hai tiểu bang Kansas Missouri.

    • Kansas City is famous for its barbecue and jazz music. (Thành phố Kansas nổi tiếng với món thịt nướng nhạc jazz.)
  • "The Wizard of Oz": Câu chuyện nổi tiếng lấy bối cảnh ở Kansas.

    • Dorothy, the main character, lives on a farm in Kansas. (Dorothy, nhân vật chính, sống trong một trang trại ở Kansas.)
Biến thể từ gần giống
  • Kansan (danh từ/tính từ): người dân hoặc thuộc về tiểu bang Kansas.

    • She is a proud Kansan. ( ấy một người dân Kansas đầy tự hào.)
  • Kansan (tính từ): thuộc về Kansas.

    • The Kansan landscape is mostly flat. (Phong cảnh Kansas chủ yếu bằng phẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sunflower State: Biệt danh của bang Kansas ( hoa hướng dương mọc nhiềuđây).

    • The Sunflower State is a major agricultural producer. (Tiểu bang Hoa Hướng Dương một nhà sản xuất nông nghiệp lớn.)
  • Jayhawk State: Một biệt danh khác của Kansas, liên quan đến loài chim biểu tượng.

    • The Jayhawk State has a rich history in the Civil War. (Tiểu bang Jayhawk một lịch sử phong phú trong Nội chiến Hoa Kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Kansas".
Thành ngữ liên quan
  • "Not in Kansas anymore": Một câu nói ám chỉ việc đangmột nơi xa lạ hoặc khác biệt hoàn toàn so với môi trường quen thuộc (lấy cảm hứng từ phim ).
    • After moving from the quiet countryside to the bustling city, she felt like she wasn't in Kansas anymore. (Sau khi chuyển từ vùng nông thôn yên tĩnh đến thành phố nhộn nhịp, ấy cảm thấy như mình không còn ở Kansas nữa.)