kinesis

kinesis

A scientist observes the random kinesis of small insects in a petri dish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự di chuyểnhướng: "kinesis" một dạng di chuyển của sinh vật để phản ứng lại một kích thích môi trường (như ánh sáng, nhiệt độ, hoặc hóa chất), nhưng hướng di chuyển không phụ thuộc vào vị trí của nguồn kích thích. Sinh vật chỉ thay đổi tốc độ hoặc tần suất di chuyển, chứ không định hướng trực tiếp đến hoặc rời xa kích thích.
dụ sử dụng
  • (Rận gỗ thể hiện sự di chuyểnhướng bằng cách di chuyển nhanh hơnkhu vực khô ráo để tìm độ ẩm.)
  • (Sự di chuyểnhướng của vi khuẩn để phản ứng với gradient hóa học rất quan trọng cho sự sống còn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orthokinesis": một dạng kinesis nơi tốc độ di chuyển thay đổi dựa trên cường độ kích thích.
    • In orthokinesis, a slug slows down in a humid environment. (Trong orthokinesis, một con sên chậm lại trong môi trường ẩm ướt.)
  • "klinokinesis": một dạng kinesis nơi tần suất thay đổi hướng di chuyển tăng lên khi gặp kích thích không mong muốn.
    • Klinokinesis helps a flatworm avoid bright light by turning more frequently. (Klinokinesis giúp giun dẹp tránh ánh sáng mạnh bằng cách quay đầu thường xuyên hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinesic (tính từ): thuộc về sự di chuyểnhướng.
    • Kinesic behavior is common in simple organisms. (Hành vi di chuyểnhướng phổ biếncác sinh vật đơn giản.)
  • Kinesiology (danh từ): khoa học nghiên cứu chuyển động của cơ thể người, không liên quan trực tiếp đến kinesis trong sinh học.
Từ đồng nghĩa
  • Movement without direction: sự di chuyển không định hướng.
  • Unoriented locomotion: di chuyểnhướng (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kinesis" đây thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kinesis".)