genesis

/'dʤenisis/
danh từ
  1. căn nguyên, nguồn gốc
  2. sự hình thành
  3. (tôn giáo) (Genesis) cuốn " Chúa sáng tạo ra thế giới" (quyển đầu của kinh Cựu ước)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

genesis
The book of Genesis tells the story of creation.