canis

canis

A canis howls at the full moon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Canis: "canis" một danh từ khoa học (Latinh) dùng để chỉ một chi động vật trong họ Chó (Canidae). Chi này bao gồm các loài chó nhà, chó sói, chó rừng các loài tương tự.
dụ sử dụng
  • (Chi Canis bao gồm chó sói, chó nhà chó rừng.)
  • (Canis lupus tên khoa học của chó sói xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canis familiaris": tên khoa học của chó nhà.

    • Domestic dogs are classified as Canis familiaris. (Chó nhà được phân loại Canis familiaris.)
  • "Canis latrans": tên khoa học của chó sói đồng cỏ (coyote).

    • The coyote's scientific name is Canis latrans. (Tên khoa học của chó sói đồng cỏ Canis latrans.)
Biến thể từ gần giống
  • Canine (adj/tính từ): thuộc về chó, giống chó.

    • Canine teeth are sharp and used for tearing food. (Răng nanh chó rất sắc dùng để thức ăn.)
  • Canidae (danh từ): họ Chó.

    • Foxes belong to the family Canidae. (Cáo thuộc họ Chó.)
Từ đồng nghĩa
  • Dog genus: chi chó (dịch thuật ngữ).
  • Wolf genus: chi sói (dịch thuật ngữ, nhưng không chính xác bằng "canis").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "canis".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "canis".