kappa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kappa: tên gọi của chữ cái thứ mười trong bảng chữ cái Hy Lạp (Κ, κ), tương đương với chữ "k" trong bảng chữ cái Latinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- En grec, la lettre kappa vient après iota. (Trong tiếng Hy Lạp, chữ kappa đứng sau chữ iota.)
- Le symbole κ (kappa) est souvent utilisé en physique. (Ký hiệu κ (kappa) thường được sử dụng trong vật lý học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kappa" trong khoa học: Chữ "kappa" thường được dùng làm ký hiệu cho các hằng số hoặc đại lượng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, toán học và kỹ thuật.
- La constante diélectrique est parfois notée par la lettre kappa. (Hằng số điện môi đôi khi được ký hiệu bằng chữ kappa.)
Biến thể và từ gần giống
- Kappa (viết hoa): Khi viết hoa (Κ), nó vẫn là cùng một chữ cái nhưng ở dạng viết hoa.
- Le Kappa majuscule ressemble à un "K" latin. (Chữ Kappa viết hoa trông giống chữ "K" Latinh.)
Từ đồng nghĩa
- K (trong bảng chữ Latinh): Đây là chữ cái tương đương trong bảng chữ cái Latinh, nhưng không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Hy Lạp.
danh từ giống đực
- kapa (chữ cái Huy Lạp, tương đương với k)