kappa

Học thuật
Thân thiện
kappa

Un étudiant écrit la lettre kappa sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kappa: tên gọi của chữ cái thứ mười trong bảng chữ cái Hy Lạp (Κ, κ), tương đương với chữ "k" trong bảng chữ cái Latinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • En grec, la lettre kappa vient après iota. (Trong tiếng Hy Lạp, chữ kappa đứng sau chữ iota.)
    • Le symbole κ (kappa) est souvent utilisé en physique. (Ký hiệu κ (kappa) thường được sử dụng trong vậthọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kappa" trong khoa học: Chữ "kappa" thường được dùng làmhiệu cho các hằng số hoặc đại lượng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, toán học kỹ thuật.
    • La constante diélectrique est parfois notée par la lettre kappa. (Hằng số điện môi đôi khi đượchiệu bằng chữ kappa.)
Biến thể từ gần giống
  • Kappa (viết hoa): Khi viết hoa (Κ), vẫncùng một chữ cái nhưngdạng viết hoa.
    • Le Kappa majuscule ressemble à un "K" latin. (Chữ Kappa viết hoa trông giống chữ "K" Latinh.)
Từ đồng nghĩa
  • K (trong bảng chữ Latinh): Đâychữ cái tương đương trong bảng chữ cái Latinh, nhưng không phảitừ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Hy Lạp.
kappa

Un étudiant écrit la lettre kappa sur son cahier.

danh từ giống đực
  1. kapa (chữ cái Huy Lạp, tương đương với k)

Từ gần giống