cap

/kæp/
Học thuật
Thân thiện
cap

Le bateau navigue vers le cap à l'horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mũi đất: Một mảnh đất nhô ra biển hoặc hồ, thường hình dạng nhọn hoặc tròn.
    • Hướng đi (của tàu thuyền): Hướng con tàu đang di chuyển về phía đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bateau contourna le cap. (Con tàu đi vòng qua mũi đất.)
    • Le navire a mis le cap sur Marseille. (Con tàu đã đi về hướng Marseille.)
    • Ils ont doublé le cap des 40 ans. (Họ đã vượt qua ngưỡng 40 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le cap au nord": chạy về hướng bắc (tàu).

    • Le voilier a le cap au nord. (Thuyền buồm đang chạy về hướng bắc.)
  • "Mettre le cap sur [quelque part]": đi về hướng (một nơi nào đó), hướng về.

    • L'avion met le cap sur Paris. (Máy bay hướng về Paris.)
  • "Doubler un cap": vượt qua một mũi đất (nghĩa đen); vượt qua một giai đoạn khó khăn, một ngưỡng quan trọng (nghĩa bóng).

    • L'entreprise a doublé le cap de la crise. (Công ty đã vượt qua giai đoạn khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cape (danh từ giống cái): Một loại áo choàng không tay, thường dài đến khuỷu tay hoặc hơn.
    • Elle portait une cape noire. ( ấy mặc một chiếc áo choàng màu đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointe: mũi đất (nhọn).
  • Promontoire: mũi đất (lớn, cao).
  • Direction: hướng.
Thành ngữ liên quan
  • "De pied en cap": từ đầu đến chân, toàn thân.
    • Il était armé de pied en cap. (Anh ta được trang bị vũ khí từ đầu đến chân.)
cap

Le bateau navigue vers le cap à l'horizon.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) mũi (đất nhô ra biển)
  2. (hàng hải) hướng mũi tàu
    • Avoir le cap au nord
      chạy về hướng bắc (tàu)
    • de pied en cap
      từ đầu đến chân
    • doubler le cap de
      xem doubler
    • mettre le cap sur
      đi về hướng
danh từ giống đực
  1. cáp
    • Cape