kappa

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ 10 của bảng chữ cái Hy Lạp: "kappa" (viết hoa: Κ, viết thường: κ) một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp cổ đại hiện đại. Trong hệ thống số Hy Lạp, giá trị 20.
    • Ký hiệu trong khoa học: Trong các lĩnh vực như toán học, vật thống , "kappa" thường được dùng làm ký hiệu cho các đại lượng như hệ số dẫn nhiệt, độ cong, hoặc hằng số tỷ lệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Greek letter kappa is often used in mathematics to denote a constant. (Chữ cái Hy Lạp kappa thường được dùng trong toán học để biểu thị một hằng số.)
    • In the word "kaleidoscope," the first letter is kappa. (Trong từ "kaleidoscope," chữ cái đầu tiên kappa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kappa coefficient": Hệ số Kappa, một chỉ số thống dùng để đo lường mức độ đồng thuận giữa các đánh giá viên.

    • The kappa coefficient was 0.85, indicating strong agreement. (Hệ số Kappa 0,85, cho thấy sự đồng thuận mạnh mẽ.)
  • "Kappa curve": Đường cong Kappa, một đường cong hình học trong toán học.

    • The kappa curve is studied in the field of algebraic geometry. (Đường cong Kappa được nghiên cứu trong lĩnh vực hình học đại số.)
Biến thể từ gần giống
  • Kappa (trong văn hóa đại chúng): Trong văn hóa meme trò chơi trực tuyến, "Kappa" một biểu tượng cảm xúc (emote) trên nền tảng Twitch, thể hiện sự mỉa mai hoặc trêu đùa.

    • He typed "Kappa" in the chat to show he was joking. (Anh ấy "Kappa" trong chat để cho thấy anh ta đang đùa.)
  • Kappa (trong thần thoại Nhật Bản): Một loại yêu quái trong văn hóa dân gian Nhật Bản, thường được miêu tả sinh vật sống dưới nước.

    • The kappa is a mischievous water creature in Japanese folklore. (Kappa một sinh vật nước tinh nghịch trong văn hóa dân gian Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Chữ cái Hy Lạp: không từ đồng nghĩa chính xác; chỉ có thể dùng "chữ cái thứ 10" hoặc "ký hiệu Hy Lạp".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "kappa" một danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "From alpha to kappa": một cách nói không chính thức để chỉ một phạm vi từ đầu đến giữa (dựa trên bảng chữ cái Hy Lạp).
    • We covered topics from alpha to kappa in the lecture. (Chúng tôi đã đề cập các chủ đề từ alpha đến kappa trong bài giảng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "kappa"

kappa
Kappa is the tenth letter of the Greek alphabet.