képi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũ kêpi: Một loại mũ có chóp cứng, thường không có vành, được sử dụng làm một phần của đồng phục quân đội, cảnh sát hoặc một số tổ chức khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gendarme a ajusté son képi. (Viên hiến binh chỉnh lại chiếc mũ kêpi của mình.)
- Le képi est un élément distinctif de l'uniforme. (Mũ kêpi là một yếu tố đặc trưng của bộ đồng phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "porter le képi": đội mũ kêpi (thường hàm ý về việc phục vụ trong quân đội hoặc cảnh sát).
- Il a porté le képi pendant vingt ans. (Ông ấy đã đội mũ kêpi [phục vụ trong ngành] suốt hai mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Casquette (n.f): Mũ lưỡi trai, mũ bóng chày (loại mũ có vành che phía trước, khác với képi).
- Bonnet (n.m): Mũ len, mũ vải (thường mềm, không có hình dạng cứng cáp như képi).
- Chapeau (n.m): Mũ nói chung (từ tổng quát cho các loại mũ).
Từ đồng nghĩa
- Coiffure réglementaire: Mũ đồng phục (cụm từ mô tả chung).
- Calot (n.m): Mũ lưỡi trai quân sự (một loại mũ quân dụng khác, thường thấp và tròn hơn).
Thành ngữ liên quan
- Prendre son képi: (Nghĩa bóng) Từ chức, rời bỏ nhiệm vụ (xuất phát từ hình ảnh người lính hoặc cảnh sát rời ngũ).
- Après le scandale, il a préféré prendre son képi. (Sau vụ bê bối, ông ta đã chọn cách từ chức.)