karma

/'kɑ:mə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nghiệp: Trong các tôn giáo như Ấn Độ giáo Phật giáo, "karma" chỉ định luật nhân quả, theo đó hành động (nghiệp) của một người trong kiếp này sẽ quyết định số phận của họ trong kiếp sau hoặc tương lai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Selon le bouddhisme, le karma détermine nos vies futures. (Theo Phật giáo, nghiệp quyết định các kiếp sống tương lai của chúng ta.)
    • Il croit que ses difficultés actuelles sont le résultat de son mauvais karma. (Anh ấy tin rằng những khó khăn hiện tạikết quả của nghiệp xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir un bon/karma positif": nghiệp tốt.

    • Elle mène une vie vertueuse pour accumuler un bon karma. ( ấy sống một cuộc đời đức hạnh để tích lũy nghiệp tốt.)
  • "avoir un mauvais/karma négatif": nghiệp xấu.

    • Ses actions malveillantes lui ont valu un mauvais karma. (Những hành động độc ác của hắn đã mang lại cho hắn nghiệp xấu.)
  • "la loi du karma": định luật nghiệp báo.

    • La loi du karma est un principe fondamental dans ces philosophies. (Định luật nghiệp báomột nguyên tắc cơ bản trong các triếtnày.)
Biến thể từ gần giống
  • Karmique (tính từ): thuộc về nghiệp, liên quan đến nghiệp.
    • Une dette karmique (món nợ nghiệp báo)
Từ đồng nghĩa
  • Destinée (n): số phận, định mệnh (nhấn mạnh đến kết quả hơn là nguyên nhân hành động).
  • Rétribution (n): sự báo ứng, sự đền trả (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est le karma !": Đónghiệp quả!/ Đáng đời!
    • Il a perdu son portefeuille après avoir volé de l'argent. C'est le karma ! (Hắn bị mất sau khi ăn cắp tiền. Thật đáng đời!)
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) nghiệp