germe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mầm: Phần nhỏ nhất, đầu tiên của một cây hoặc một sinh vật, từ đó nó có thể phát triển. Thường dùng trong sinh học và nông nghiệp.
- Mầm mống: (Nghĩa bóng) Khởi đầu, nguyên nhân sơ khai của một điều gì đó, thường là tiêu cực như bệnh tật, sai lầm hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le germe de la plante a besoin d'eau et de soleil. (Mầm cây cần nước và ánh nắng.)
- Il a détecté le germe de la discorde dans leurs propos. (Anh ấy đã phát hiện ra mầm mống của sự bất hòa trong lời nói của họ.)
- Le germe pathogène s'est propagé rapidement. (Mầm gây bệnh đã lây lan nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En germe: Ở tình trạng phôi thai, còn manh nha, chưa phát triển đầy đủ.
- Ce projet révolutionnaire était déjà en germe dans son esprit. (Dự án cách mạng này đã manh nha trong tâm trí anh ta rồi.)
- La crise était en germe depuis plusieurs mois. (Cuộc khủng hoảng đã tiềm ẩn từ nhiều tháng nay.)
Biến thể và từ gần giống
Germer (động từ): Nảy mầm, mọc lên; (nghĩa bóng) nảy sinh, xuất hiện.
- Les graines commencent à germer au printemps. (Hạt bắt đầu nảy mầm vào mùa xuân.)
- Une idée a germé dans sa tête. (Một ý tưởng đã nảy sinh trong đầu anh ấy.)
Germination (danh từ giống cái): Sự nảy mầm.
- La germination de ces graines est très lente. (Sự nảy mầm của những hạt này rất chậm.)
Từ đồng nghĩa
- Graine (danh từ giống cái): Hạt giống. (Chỉ vật thể ban đầu, trong khi "germe" nhấn mạnh phần sống đang phát triển bên trong.)
- Embryon (danh từ giống đực): Phôi thai. (Thường dùng trong sinh học, có thể dùng theo nghĩa bóng tương tự "en germe".)
- Origine (danh từ giống cái): Nguồn gốc, khởi nguyên. (Nghĩa rộng hơn, ít chuyên biệt hơn "germe").
- Source (danh từ giống cái): Nguồn. (Tương tự "origine").
Cụm từ cố định liên quan
Germe pathogène: Mầm bệnh, vi khuẩn/virus gây bệnh.
- Se laver les mains élimine les germes pathogènes. (Rửa tay loại bỏ các mầm bệnh.)
Germe de soja: Giá đỗ, mầm đậu tương.
- Les germes de soja sont riches en vitamines. (Giá đỗ rất giàu vitamin.)
Thành ngữ liên quan
- Étouffer/Écraser quelque chose dans le germe: Dập tắt, ngăn chặn điều gì đó ngay từ khi còn manh nha, chưa phát triển.
- Il a réussi à étouffer la rébellion dans le germe. (Ông ta đã thành công trong việc dập tắt cuộc nổi loạn ngay từ trong trứng nước.)
danh từ giống đực
- mầm
- Germe pathogène mầm gây
- ','french','on')"bệnh
- Germe de sojamầm đậu tương, giá
- (nghĩa bóng) mầm mống
- Germe d'une erreurmầm mống sai lầm
- en germeở tình trạng phôi thai, còn manh nha