carme

Học thuật
Thân thiện
carme

Une carme niche dans le creux d'un vieux chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Bồ câu nhạn: Một loài chim thuộc họ bồ câu, kích thước nhỏ thường màu sắc tươi sáng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tu sĩ dòng Các-men: Một thành viên của dòng tu Cát Minh (Carmel), một dòng tu Công giáo lâu đời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La carme est un oiseau au plumage souvent coloré. (Bồ câu nhạnmột loài chim thường bộ lông sặc sỡ.)
    • On peut observer des carmes dans les forêts tropicales. (Người ta có thể quan sát thấy những con bồ câu nhạn trong các khu rừng nhiệt đới.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le frère est un carme dévoué. (Vị tu sĩmột thầy dòng Các-men tận tụy.)
    • Les carmes vivent dans un monastère à la campagne. (Các tu sĩ dòng Các-men sống trong một tu việnnông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pigeon carme": Cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ chính xác hơn loài bồ câu nhạn, tránh nhầm lẫn.

    • Le pigeon carme est une espèce protégée. (Bồ câu nhạnmột loài được bảo vệ.)
  • "L'ordre des Carmes": Dòng Các-men, chỉ cộng đoàn tu trì.

    • L'ordre des Carmes a une longue histoire spirituelle. (Dòng Các-men có một lịch sử tâm linh lâu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Carmélite (n.f): Nữ tu dòng Cát Minh.

    • Une carmélite prie dans son couvent. (Một nữ tu dòng Cát Minh cầu nguyện trong tu viện của mình.)
  • Carmin (n.m & adj): Màu đỏ thắm, son (màu sắc); liên hệ về ngữ âm nhưng nghĩa khác.

    • Elle porte un rouge à lèvres d'un beau carmin. ( ấy đeo một thỏa son màu đỏ thắm rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ giống cái (chim):
    • Colombe: Bồ câu (nói chung, thường gợi cảm giác thanh bình).
  • Danh từ giống đực (tu sĩ):
    • Religieux: Tu sĩ (nói chung).
    • Moine: Thầy dòng, nhà sư.
Lưu ý về từ đồng âm

Từ "carme"một từ đồng âm dị nghĩa điển hình trong tiếng Pháp. Nghĩa hoàn toàn thay đổi tùy thuộc vào giống đực/giống cái của danh từ ngữ cảnh sử dụng. Cần đặc biệt chú ý đến mạo từ đi kèm (un/le carme vs. une/la carme) để xác định nghĩa chính xác.

carme

Une carme niche dans le creux d'un vieux chêne.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) bồ câu nhạn
danh từ giống đực
  1. tu sĩ dòng Các-men