carme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Bồ câu nhạn: Một loài chim thuộc họ bồ câu, có kích thước nhỏ và thường có màu sắc tươi sáng.
Danh từ giống đực:
- Tu sĩ dòng Các-men: Một thành viên của dòng tu Cát Minh (Carmel), một dòng tu Công giáo lâu đời.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La carme est un oiseau au plumage souvent coloré. (Bồ câu nhạn là một loài chim thường có bộ lông sặc sỡ.)
- On peut observer des carmes dans les forêts tropicales. (Người ta có thể quan sát thấy những con bồ câu nhạn trong các khu rừng nhiệt đới.)
Danh từ giống đực:
- Le frère est un carme dévoué. (Vị tu sĩ là một thầy dòng Các-men tận tụy.)
- Les carmes vivent dans un monastère à la campagne. (Các tu sĩ dòng Các-men sống trong một tu viện ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pigeon carme": Cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ chính xác hơn loài bồ câu nhạn, tránh nhầm lẫn.
- Le pigeon carme est une espèce protégée. (Bồ câu nhạn là một loài được bảo vệ.)
"L'ordre des Carmes": Dòng Các-men, chỉ cộng đoàn tu trì.
- L'ordre des Carmes a une longue histoire spirituelle. (Dòng Các-men có một lịch sử tâm linh lâu đời.)
Biến thể và từ gần giống
Carmélite (n.f): Nữ tu dòng Cát Minh.
- Une carmélite prie dans son couvent. (Một nữ tu dòng Cát Minh cầu nguyện trong tu viện của mình.)
Carmin (n.m & adj): Màu đỏ thắm, son (màu sắc); có liên hệ về ngữ âm nhưng nghĩa khác.
- Elle porte un rouge à lèvres d'un beau carmin. (Cô ấy đeo một thỏa son màu đỏ thắm rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ giống cái (chim):
- Colombe: Bồ câu (nói chung, thường gợi cảm giác thanh bình).
- Danh từ giống đực (tu sĩ):
- Religieux: Tu sĩ (nói chung).
- Moine: Thầy dòng, nhà sư.
Lưu ý về từ đồng âm
Từ "carme" là một từ đồng âm dị nghĩa điển hình trong tiếng Pháp. Nghĩa hoàn toàn thay đổi tùy thuộc vào giống đực/giống cái của danh từ và ngữ cảnh sử dụng. Cần đặc biệt chú ý đến mạo từ đi kèm (un/le carme vs. une/la carme) để xác định nghĩa chính xác.
danh từ giống cái
- (động vật học) bồ câu nhạn
danh từ giống đực
- tu sĩ dòng Các-men