kayo

/'kei'ou/
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. (thể dục,thể thao) (như) knock-out

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "kayo"

kayo
The boxer delivered a powerful kayo in the final round.