acuity
/ə'kju:iti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính sắc bén, sự nhạy bén: Chỉ khả năng nhận thức, hiểu biết hoặc phán đoán một cách nhanh chóng và chính xác, thường liên quan đến trí tuệ hoặc giác quan.
- Độ sắc nét, độ phân giải: Trong y học và sinh lý học, chỉ khả năng của một giác quan (như thị giác, thính giác) trong việc phân biệt các chi tiết nhỏ hoặc tinh tế.
- Tính kịch liệt: (Y học) Mức độ nghiêm trọng hoặc cấp tính của một căn bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her intellectual acuity impressed all the professors. (Sự nhạy bén về trí tuệ của cô ấy đã gây ấn tượng với tất cả các giáo sư.)
- The test measures visual acuity. (Bài kiểm tra đo lường thị lực/độ sắc nét của thị giác.)
- The acuity of the patient's pain required immediate attention. (Mức độ kịch liệt của cơn đau ở bệnh nhân đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mental acuity": sự nhạy bén/sắc sảo về tinh thần, trí tuệ.
- Regular puzzles can help maintain mental acuity in old age. (Những câu đố thường xuyên có thể giúp duy trì sự nhạy bén tinh thần ở tuổi già.)
"Sensory acuity": độ nhạy bén của giác quan.
- A musician often has a high degree of auditory acuity. (Một nhạc sĩ thường có độ nhạy bén thính giác cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Acute (tính từ): sắc bén, nhạy bén; cấp tính (bệnh).
- She has an acute mind. (Cô ấy có một trí óc sắc bén.)
- He was hospitalized with acute appendicitis. (Anh ấy đã nhập viện vì viêm ruột thừa cấp tính.)
Từ đồng nghĩa
- Keenness: sự sắc sảo, sự sắc bén.
- Sharpness: sự sắc bén, sự nhạy bén.
- Acuteness: tính chất sắc bén, tính cấp tính (nghĩa gần nhất với "acuity").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định)
danh từ
- tính sắc nhọn (cái kim...); tính sắc bén, tính sắc sảo (lời nói, trí tuệ...)
- (y học) độ kịch liệt (bệnh)