keeshond

keeshond

A family walks their keeshond in the park on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ: Giống chó Keeshond một giống chó nguồn gốc từ Lan, thuộc nhóm chó Spitz, với bộ lông màu xám nhạt đuôi cuộn chặt trên lưng.

dụ sử dụng
  • (Chó Keeshond nổi tiếng với tính cách thân thiện tình cảm.)
  • (Một con chó Keeshond cần được chải lông thường xuyên để duy trì bộ lông dày của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keeshond breed standard": tiêu chuẩn giống chó Keeshond, thường được các câu lạc bộ chó giống quy định.
    • The keeshond breed standard emphasizes a thick, greyish coat and a curled tail. (Tiêu chuẩn giống chó Keeshond nhấn mạnh bộ lông dày màu xám đuôi cuộn.)
  • "Keeshond as a family dog": chó Keeshond như một giống chó gia đình.
    • Many people choose the keeshond as a family dog due to its gentle nature. (Nhiều người chọn chó Keeshond làm chó gia đình bản tính hiền lành của .)
Biến thể từ gần giống
  • Keeshonden (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của Keeshond.
    • The keeshonden are popular in dog shows. (Những con chó Keeshond rất phổ biến trong các cuộc thi chó.)
  • Spitz (danh từ): nhóm chó đặc điểm lông dày đuôi cuộn, trong đó Keeshond một giống.
    • The keeshond is a type of spitz dog. (Chó Keeshond một loại chó Spitz.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó Lan lông : một cách mô tả không chính thức, nhấn mạnh nguồn gốc đặc điểm ngoại hình.
    • The keeshond is sometimes called a Dutch barge dog. (Chó Keeshond đôi khi được gọi là chó xà lan Lan.)
  • Chó kéo xe Bắc Âu: mặc dù không chính xác hoàn toàn, nhưng Keeshond thường bị nhầm lẫn với các giống chó kéo xe vẻ ngoài tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "keeshond" đây danh từ chỉ giống chó, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "keeshond" do đây từ chuyên ngành về giống chó.