kitchenette
Định nghĩa
Danh từ: - Bếp nhỏ, bếp tí hon: "kitchenette" dùng để chỉ một căn bếp rất nhỏ, thường có diện tích hạn chế và chỉ trang bị những thiết bị tối thiểu như bếp nấu, tủ lạnh nhỏ, và bồn rửa. Loại bếp này thường xuất hiện trong các căn hộ studio, phòng khách sạn, hoặc căn hộ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng khách sạn có một bếp nhỏ với tủ lạnh nhỏ và lò vi sóng.)
- (Cô ấy sống trong một căn hộ studio với một bếp nhỏ ở góc phòng.)
- (Chúng tôi thuê một căn nhà gỗ với bếp nhỏ cơ bản để nấu những bữa ăn đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kitchenette unit": bộ bếp nhỏ tích hợp, thường là một khối bao gồm bếp, bồn rửa và tủ lạnh.
- The kitchenette unit in the dormitory is compact but functional. (Bộ bếp nhỏ trong ký túc xá tuy nhỏ gọn nhưng vẫn đáp ứng được nhu cầu sử dụng.)
"fully equipped kitchenette": bếp nhỏ được trang bị đầy đủ thiết bị (như lò vi sóng, ấm đun nước, nồi niêu).
- The apartment comes with a fully equipped kitchenette. (Căn hộ đi kèm với một bếp nhỏ được trang bị đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
Kitchen (n): bếp (có diện tích lớn hơn, thường là không gian nấu nướng chính trong nhà).
- The main kitchen is downstairs, but the guest room has a small kitchenette. (Bếp chính ở tầng dưới, nhưng phòng khách có một bếp nhỏ.)
Galley kitchen (n): bếp hình hành lang, hẹp và dài, thường thấy trên tàu thủy hoặc căn hộ nhỏ, có chức năng tương tự kitchenette.
Từ đồng nghĩa
- Mini-kitchen: bếp mini, bếp nhỏ.
- Compact kitchen: bếp nhỏ gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "kitchenette", nhưng có thể kết hợp với động từ "use" hoặc "set up":
- Use the kitchenette to prepare snacks. (Sử dụng bếp nhỏ để chuẩn bị đồ ăn nhẹ.)
- Set up a kitchenette in the basement. (Thiết lập một bếp nhỏ ở tầng hầm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "kitchenette", nhưng có thể liên quan đến khái niệm "small space":
- A kitchenette is perfect for a small apartment. (Bếp nhỏ rất phù hợp cho một căn hộ nhỏ.)