kei apple

kei apple

A gardener picks ripe kei apples from a thorny shrub.

Định nghĩa

Danh từ: Kei apple một loại cây bụi gai, mọc khỏe, nguồn gốc từ Nam Phi, được trồng để lấy quả tròn, màu vàng, mọng nước có thể ăn được.

dụ sử dụng
  • (Quả kei apple thường được dùng để làm mứt thạch vị ngọt của .)
  • (Nông dânNam Phi trồng cây kei apple tính chất cứng cáp quả ăn được của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kei apple" cũng có thể được dùng để chỉ chính quả của cây này, không chỉ cây bụi.
    • The kei apple is a popular wild fruit in some regions. (Quả kei apple một loại trái cây hoang dã phổ biếnmột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kei apple tree: cây kei apple (thường được dùng thay thế cho "kei apple" khi muốn nhấn mạnh cây).
    • The kei apple tree can grow up to 3 meters tall. (Cây kei apple có thể cao tới 3 mét.)
  • Dovyalis caffra: tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Wild apricot: dại (một tên gọi khác của quả kei apple do hình dáng vị tương tự).
  • Umkokolo: tên gọi địa phươngNam Phi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kei apple" đây danh từ chỉ một loài thực vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "kei apple" do đây một loại quả ít được biết đến rộng rãi.