gabble

/'gæbl/
danh từ
  1. lời nói lắp bắp; lời nói nhanh nghe không
  2. tiếng kêu quàng quạc (ngỗng)
động từ
  1. nói lắp bắp; nói nhanh không ; đọc to quá nhanh
  2. kêu quàng quạc (ngỗng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gabble"

gabble
The children gabble excitedly about their day at the park.