keng

  1. Clang
    • Nghe tiếng chuông keng ngòai cửa
      A clang of bell was heard at the gate
  2. keng keng (láy, ý liên tiếp)
    • Tiếng chuông xe đạp keng keng
      The bicycle bell sounded "clang, clang"

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

keng
Keng! Chiếc chuông nhỏ phát ra tiếng keng trong gió.