kerosine

kerosine

A man lights a kerosine lamp on a wooden table.

Định nghĩa

Danh từ: - Dầu hỏa: "kerosine" một loại dầu hydrocarbon dễ cháy, được sử dụng làm nhiên liệu trong đèn dầu sưởi. Đây chất lỏng trong suốt hoặc hơi vàng, mùi đặc trưng, thường được dùng trong sinh hoạt gia đình công nghiệp nhẹ.

dụ sử dụng
  • dụ 1: (Chúng tôi cần mua một ít dầu hỏa cho đèn lồng cắm trại.)
  • dụ 2: (Cái bếp chạy bằng dầu hỏa, không phải điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kerosine lamp": đèn dầu hỏa, một thiết bị chiếu sáng dùng dầu hỏa làm nhiên liệu.
    • The kerosine lamp cast a warm glow in the room. (Chiếc đèn dầu hỏa tỏa ra ánh sáng ấm áp trong phòng.)
  • "kerosine heater": sưởi dầu hỏa, dùng để sưởi ấm không gian nhỏ.
    • We use a kerosine heater in the garage during winter. (Chúng tôi dùng sưởi dầu hỏa trong ga-ra vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Kerosene: cách viết khác phổ biến hơn của "kerosine" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • Kerosene is also known as paraffin in some countries. (Dầu hỏa còn được gọi là paraffinmột số quốc gia.)
  • Paraffin: từ đồng nghĩa với "kerosine" trong tiếng Anh Anh, chỉ cùng loại nhiên liệu.
    • Paraffin is used for heating and lighting in rural areas. (Paraffin được dùng để sưởi ấm thắp sángvùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dầu lửa: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa tương tự.
  • Nhiên liệu lỏng: chỉ chung các loại chất lỏng dễ cháy dùng làm nhiên liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "kerosine", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động sử dụng: - Burn kerosine: đốt dầu hỏa. - The engine burns kerosine to generate power. (Động cơ đốt dầu hỏa để tạo ra năng lượng.) - Store kerosine: lưu trữ dầu hỏa. - You should store kerosine in a cool, dry place. (Bạn nên lưu trữ dầu hỏanơi khô ráo, thoáng mát.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "kerosine".