carson

carson

A frontiersman named Carson leads an expedition through a mountain pass.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên người: "Carson" một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ hai nhân vật lịch sử nổi bật:
      • Kit Carson (1809-1868): Một người tiên phong, hướng đạo sinh người Mỹ, nổi tiếng với các cuộc thám hiểm cùng John C. Frémont trong thập niên 1840 từng tướng Liên bang trong Nội chiến Hoa Kỳ.
      • Rachel Carson (1907-1964): Một nhà sinh vật học người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm phản đối việc sử dụng thuốc trừ sâu gây nguy hiểm cho động vật hoang dã, đặc biệt cuốn sách "Silent Spring" (Mùa xuân im lặng).
dụ sử dụng
  • (Kit Carson được nhớ đến như một người tiên phong huyền thoại.)
  • (Công trình của Rachel Carson đã dẫn đến lệnh cấm DDT tại Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ chung (ít phổ biến): "Carson" đôi khi được dùng để chỉ một loại áo khoác (Carson jacket) hoặc một thương hiệu, nhưng nghĩa này không phổ biến thường phụ thuộc vào ngữ cảnh.
    • He wore a vintage Carson jacket. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác Carson cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Carsonesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Kit Carson hoặc Rachel Carson.
    • Her environmental activism was truly Carsonesque. (Hoạt động bảo vệ môi trường của ấy thực sự mang phong cách Carson.)
Từ đồng nghĩa
  • Frontiersman (người tiên phong): dùng để chỉ Kit Carson.
  • Environmentalist (nhà môi trường học): dùng để chỉ Rachel Carson.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Carson".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Carson".