khâgne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lớp dự bị cho các trường lớn (CPGE): Từ lóng trong hệ thống giáo dục Pháp để chỉ năm học thứ hai của chương trình dự bị vào các trường lớn (khối ngành văn chương và khoa học xã hội). Đây là năm học căng thẳng và đòi hỏi cao.
- Học sinh năm thứ hai lớp dự bị: Cũng dùng để chỉ học sinh đang theo học năm thứ hai của chương trình dự bị này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle est en khâgne cette année. (Cô ấy đang học năm thứ hai lớp dự bị năm nay.)
- La khâgne est réputée pour être très exigeante. (Năm thứ hai lớp dự bị nổi tiếng là rất khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khâgneux/Khâgneuse": (danh từ) Học sinh của lớp khâgne. Đây là biến thể phổ biến để chỉ người.
- Les khâgneux ont beaucoup de travail. (Các học sinh lớp khâgne có rất nhiều bài tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypokhâgne (danh từ giống cái): Năm học thứ nhất của chương trình dự bị vào các trường lớn khối văn chương/khoa học xã hội.
- Cagne (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, ít dùng hơn, cùng chỉ "khâgne".
- Prépa (CPGE) (danh từ giống cái): Tên chính thức của chương trình ("Classe Préparatoire aux Grandes Écoles"), bao gồm cả hypokhâgne và khâgne.
Từ đồng nghĩa
- Deuxième année de prépa littéraire: Năm thứ hai lớp dự bị văn chương.
- Cagne: (từ lóng cũ) Năm thứ hai lớp dự bị.
danh từ giống cái
- như cagne