cagna

danh từ giống cái
  1. (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) nơi trú ẩn
  2. nhà, túp lều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cagna"

cagna
Une petite cagna en bois se trouve au bord de la forêt.