cocagne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xứ lạc thú, xứ thiên đường (tưởng tượng): Một nơi hạnh phúc, sung túc và dễ dàng, thường chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng hoặc trong truyện cổ tích, nơi mọi thứ đều dồi dào và không phải làm việc vất vả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce projet ressemble à un pays de cocagne. (Dự án này giống như một xứ lạc thú.)
- Dans son imagination, cet endroit était une véritable cocagne. (Trong trí tưởng tượng của anh ấy, nơi này là một xứ thiên đường thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pays de Cocagne": Một cụm danh từ cố định chỉ một vùng đất huyền thoại của sự sung túc và nhàn hạ, thường được nhắc đến trong văn học và văn hóa dân gian châu Âu.
- Les enfants rêvent souvent d'un pays de cocagne. (Trẻ em thường mơ về một xứ sở thần tiên.)
Biến thể và từ liên quan
- Mât de cocagne (danh từ giống đực): Cột mỡ. Một cột trơn, thường được bôi mỡ, trong các lễ hội dân gian mà người tham gia cố gắng trèo lên để lấy giải thưởng ở trên đỉnh.
- Il a réussi à grimper en haut du mât de cocagne. (Anh ấy đã trèo lên được đỉnh cột mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Paradis (danh từ giống đực): thiên đường.
- Eldorado (danh từ giống đực): xứ vàng (một nơi giàu có huyền thoại).
danh từ giống cái
- Pays de cocagne+ xứ lạc thú (tưởng tượng)
- mât de cocagnecột mỡ