cocagne

Học thuật
Thân thiện
cocagne

Un pays de cocagne est un endroit où la nourriture abonde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xứ lạc thú, xứ thiên đường (tưởng tượng): Một nơi hạnh phúc, sung túc dễ dàng, thường chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng hoặc trong truyện cổ tích, nơi mọi thứ đều dồi dào không phải làm việc vất vả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce projet ressemble à un pays de cocagne. (Dự án này giống như một xứ lạc thú.)
    • Dans son imagination, cet endroit était une véritable cocagne. (Trong trí tưởng tượng của anh ấy, nơi nàymột xứ thiên đường thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pays de Cocagne": Một cụm danh từ cố định chỉ một vùng đất huyền thoại của sự sung túc nhàn hạ, thường được nhắc đến trong văn học văn hóa dân gian châu Âu.
    • Les enfants rêvent souvent d'un pays de cocagne. (Trẻ em thường về một xứ sở thần tiên.)
Biến thể từ liên quan
  • Mât de cocagne (danh từ giống đực): Cột mỡ. Một cột trơn, thường được bôi mỡ, trong các lễ hội dân gian người tham gia cố gắng trèo lên để lấy giải thưởngtrên đỉnh.
    • Il a réussi à grimper en haut du mât de cocagne. (Anh ấy đã trèo lên được đỉnh cột mỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Paradis (danh từ giống đực): thiên đường.
  • Eldorado (danh từ giống đực): xứ vàng (một nơi giàu có huyền thoại).
cocagne

Un pays de cocagne est un endroit où la nourriture abonde.

danh từ giống cái
  1. Pays de cocagne+ xứ lạc thú (tưởng tượng)
    • mât de cocagne
      cột mỡ

Từ có nhắc đến "cocagne"