cagne

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) lớp dự bị đại học sự phạm (hệ văn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cagne"

cagne
Une étudiante travaille dans une salle de classe de cagne.