guigne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vận rủi, số đen: "guigne" chỉ sự không may mắn, một chuỗi những điều xui xẻo liên tiếp.
- Anh đào dài xuống: Một loại quả anh đào có cuống dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a vraiment la guigne en ce moment. (Anh ấy thực sự đang gặp vận rủi/vận đen vào lúc này.)
- Elle a cueilli des guignes dans le jardin. (Cô ấy đã hái những quả anh đào dài xuống trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir la guigne": gặp vận rủi, vận đen.
- Depuis un mois, j'ai vraiment la guigne. (Được một tháng nay, tôi thực sự gặp vận đen.)
"porter la guigne à quelqu'un": mang lại xui xẻo cho ai đó.
- On dit qu'il porte la guigne à son équipe. (Người ta nói anh ta mang lại xui xẻo cho đội của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Guignard, guignarde (danh từ/thán từ, thân mật): người hay gặp xui xẻo, đồ xui.
- Quel guignard ! Il a encore perdu ses clés. (Đồ xui quá! Anh ta lại làm mất chìa khóa nữa rồi.)
Guignol (danh từ giống đực): con rối; (nghĩa bóng, thân mật) kẻ ngốc nghếch.
- Arrête de faire le guignol ! (Đừng có làm trò ngốc nghếch nữa!)
Từ đồng nghĩa
- Malchance (n.f): vận rủi, sự không may.
- Poisse (n.f, thân mật): vận đen, sự xui xẻo.
- Déveine (n.f, thân mật): vận xấu.
Thành ngữ liên quan
- "se soucier de quelque chose comme d'une guigne" (thành ngữ): quan tâm rất ít đến điều gì, coi điều gì là không đáng kể.
- Il se soucie de l'opinion des autres comme d'une guigne. (Anh ta quan tâm đến ý kiến của người khác rất ít / chẳng thèm quan tâm.)
danh từ giống cái
- (thân mật) vận rủi, số đen
- anh đào dài xuống
- se soucier de quelque chose comme d'une guignequan tâm rất ít đến điều gì