khâm

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, trang trọng):
    • Dạng nói tắt của "khâm sứ": "khâm" cách gọi ngắn gọn, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc trang trọng để chỉ chức quan "khâm sai" hoặc "khâm sứ" — người được vua cử đi làm nhiệm vụ đặc biệt, thường ngoại giao hoặc thanh tra.
    • dụ: Quan khâm được triều đình cử đi sứ sang Trung Quốc. (Quan khâm người được triều đình phái đi làm sứ giả.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khâm vâng mệnh vua, lên đường đi sứ. (Khâm tuân theo lệnh vua, lên đường đi làm sứ giả.)
    • Triều đình chọn một vị khâm tài giỏi để đàm phán. (Triều đình chọn một vị khâm sứ tài để đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khâm mệnh" (danh từ ghép): lệnh của vua, chỉ thị tối cao.
    • Khâm mệnh vua ban, không thể trái. (Lệnh vua ban ra, không thể trái lại.)
  • "khâm sai" (danh từ ghép): quan được cử đi làm nhiệm vụ đặc biệt.
    • Quan khâm sai đi thanh tra các tỉnh. (Quan khâm sai đi kiểm tra các tỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Khâm sứ (danh từ): sứ giả của nhà vua, người được cử đi nước ngoài.
    • Khâm sứ Đại Việt sang triều cống. (Sứ giả Đại Việt sang triều cống.)
  • Khâm sai (danh từ): quan được vua phái đi làm việc đặc biệt.
    • Khâm sai đại thần (quan lớn được vua phái đi).
Từ đồng nghĩa
  • Sứ giả: người được cử đi làm nhiệm vụ ngoại giao.
  • Khâm sai: người vâng mệnh vua đi thi hành công vụ.
Thành ngữ liên quan
  • Khâm thử (cổ): vâng lệnh vua thi hành.
    • Khâm thử lời vua, quyết không sai. (Vâng lệnh vua, quyết không sai sót.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

khâm
Nhà vua cử một vị khâm đi kinh lý miền biên ải.