dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
khóa
Words Containing "khóa"
bãi khóa
chìa khóa
dây khóa kéo
học khóa
khảo khóa
khóa chữ
khóa chuông
khóa học
khóa luận
khóa sinh
khóa tay
khóa trình
ngoại khóa
niên khóa
nội khóa
ổ khóa
Động khóa nguồn phong
tài khóa
thìa khóa
thời khóa biểu
thợ khóa
thuế khóa
tổng bãi khóa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...