khoăm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi cong, có độ uốn nhẹ: "Khoăm" dùng để miêu tả một vật thể có hình dạng không thẳng hoàn toàn mà bị uốn cong một chút, tạo thành một đường cong nhẹ hoặc một góc nhỏ.
- Không thẳng tắp: Chỉ trạng thái của một vật dài (như dây, que, cành cây) bị võng hoặc oằn đi một chút so với đường thẳng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sợi dây thép khoăm. (Sợi dây thép hơi cong.)
- Cây gậy này bị khoăm một đầu. (Cây gậy này bị cong nhẹ ở một đầu.)
- Thanh tre bị khoăm sau trận bão. (Thanh tre bị uốn cong nhẹ sau trận bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khoăm khoăm" (từ láy, ý giảm nhẹ): cong cong một chút, hơi có độ uốn.
- Sợi dây đồng cũ đã khoăm khoăm. (Sợi dây đồng cũ đã cong cong một chút.)
Biến thể và từ gần giống
- Cong (tính từ): có hình vòng cung, độ uốn lớn hơn "khoăm".
- Võng (tính từ/động từ): cong xuống dưới do trọng lượng (như dây võng).
- Oằn (động từ): cong nhiều do chịu lực mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Hơi cong: có độ uốn nhẹ.
- Cong cong: ở mức độ cong nhẹ (thường dùng từ láy).
Từ trái nghĩa
- Thẳng: không có độ uốn cong nào.
- Thẳng tắp: rất thẳng, không bị võng.
- t. Hơi cong: Sợi dây thép khoăm.