khoăm

Học thuật
Thân thiện
khoăm

Sợi dây thép khoăm nằm trên mặt bàn gỗ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi cong, độ uốn nhẹ: "Khoăm" dùng để miêu tả một vật thể hình dạng không thẳng hoàn toàn bị uốn cong một chút, tạo thành một đường cong nhẹ hoặc một góc nhỏ.
    • Không thẳng tắp: Chỉ trạng thái của một vật dài (như dây, que, cành cây) bị võng hoặc oằn đi một chút so với đường thẳng ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sợi dây thép khoăm. (Sợi dây thép hơi cong.)
    • Cây gậy này bị khoăm một đầu. (Cây gậy này bị cong nhẹmột đầu.)
    • Thanh tre bị khoăm sau trận bão. (Thanh tre bị uốn cong nhẹ sau trận bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khoăm khoăm" (từ láy, ý giảm nhẹ): cong cong một chút, hơi độ uốn.
    • Sợi dây đồng đã khoăm khoăm. (Sợi dây đồng đã cong cong một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Cong (tính từ): hình vòng cung, độ uốn lớn hơn "khoăm".
  • Võng (tính từ/động từ): cong xuống dưới do trọng lượng (như dây võng).
  • Oằn (động từ): cong nhiều do chịu lực mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Hơi cong: độ uốn nhẹ.
  • Cong cong: ở mức độ cong nhẹ (thường dùng từ láy).
Từ trái nghĩa
  • Thẳng: không độ uốn cong nào.
  • Thẳng tắp: rất thẳng, không bị võng.
khoăm

Sợi dây thép khoăm nằm trên mặt bàn gỗ.

  1. t. Hơi cong: Sợi dây thép khoăm.

Từ gần giống

Từ chứa "khoăm"