khom

Học thuật
Thân thiện
khom

Một người đàn ông khom lưng để nhặt một cuốn sách dưới gầm bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cúi lưng hơi cong xuống: Hành động cúi người về phía trước, làm cho phần lưng tạo thành một đường cong, thường để nhìn, làm việc hoặc tỏ thái độ.
    • Uốn cong phần thân trên: Tạo dáng lưng cong một cách tự nhiên hoặc chủ ý.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông lão khom lưng nhặt từng hạt gạo rơi trên sân. (Ông lão cúi cong lưng nhặt từng hạt gạo rơi trên sân.)
    • ấy phải khom người để bước qua cánh cửa thấp. ( ấy phải cúi cong người để bước qua cánh cửa thấp.)
    • Người làm vườn khom lưng suốt buổi sáng để nhổ cỏ. (Người làm vườn cúi cong lưng suốt buổi sáng để nhổ cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khom lưng": Cụm từ phổ biến nhất, mô tả hành động cúi cong lưng một cách rõ rệt.

    • đau lưng, ông ấy đi đứng phải khom lưng. ( đau lưng, ông ấy đi đứng phải cúi cong lưng.)
  • "khom mình": Nhấn mạnh đến việc uốn cong toàn bộ thân mình, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn.

    • Người lính khom mình chui qua hàng rào dây thép gai. (Người lính cúi cong mình chui qua hàng rào dây thép gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Khom khom (tính từ/trạng từ): Ở trạng thái hơi cong, không thẳng hoàn toàn.

    • Lưng cụ đã khom khom tuổi tác. (Lưng cụ đã hơi cong tuổi tác.)
  • Cúi (động từ): Hành động nghiêng đầu hoặc thân mình về phía trước, phạm vi nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh độ cong của lưng.

  • Cong (động từ/tính từ): Uốn thành hình vòng cung, có thể dùng cho nhiều đối tượng (lưng, tấm ván, sợi dây).
Từ đồng nghĩa
  • Cúi gập: Nhấn mạnh động tác cúi gập người lại.
  • lưng: Thường chỉ tư thế lưng cong một cách thường xuyên, có thể do thói quen hoặc bệnh tật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cụm đã nêuphần 'Cách sử dụng nâng cao')

Thành ngữ liên quan
  • Khom lưng uốn gối: Thành ngữ mô tả tư thế khúm núm, cung kính hoặc nhẫn nhục chịu đựng.
    • Suốt đời ông ấy chỉ biết khom lưng uốn gối trước kẻ quyền thế. (Suốt đời ông ấy chỉ biết cúi lưng cong gối một cách nhẫn nhục trước kẻ quyền thế.)
khom

Một người đàn ông khom lưng để nhặt một cuốn sách dưới gầm bàn.

  1. đgt. Cúi lưng hơi cong xuống: khom lưng nhìn qua khe cửa khom lưng uốn gối.