dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
kho
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Containing "kho"
thịt kho
thuế khoá
thủ kho
thủ khoa
tiền khoa học
tiểu đăng khoa
tổng kho
tồn kho
trái khoán
trái khoản
trái khoáy
Trần Quý Khoáng
tréo khoáy
tréo khoeo
trong khoảng
trù khoản
trùng mũi khoan
trưởng kho
trưởng khoa
tự khoa
Tứ Khoa
tứ khoái
đục khoét
văn khoa
vào khoảng
vô tiền khoáng hậu
vu khoát
xiên khoai
Yên Khoái
y khoa
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...