dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
kho
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Containing "kho"
khoa trưởng
khoa trường
khoả tử
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
khoáy
kho bạc
kho bãi
kho báu
khoe
khoẻ
khoé
khỏe khoắn
khoe khoang
khoe khỏe
khoe mẽ
khoeo
khoèo
khoèo chân
khoeo chân
khoét
Khoé thu ba
khôi khoa
kho khó
khom
khom khòm
khom khom
không tiền khoáng hậu
kho tàng
kho tàu
kho đụn
khuây khoả
khuếch khoác
khuya khoắt
lạc khoản
lại khoa cấp sự
làm khoán
lão khoa
lỗ khoan
lom khom
luật khoa
lưỡi khoá
lưỡi khoan
mánh khoé
mãn khoá
máy khoan
mỏ khoét
mũi khoan
nằm khoèo
ngân khoản
Nghĩa phụ Khoái Châu
ngoại khoa
ngồi chéo khoeo
ngô khoai
nguy khoa
nhà kho
nha khoa
nhà khoa học
nhãn khoa
nhặt khoan
nhi khoa
nội khoa
nói khoác
nước khoáng
ổ khoá
động khoá nguồn phong
phân khoa
phản khoa học
phóng khoáng
phụ khoa
quạ khoang
quản khoán
quyết khoa
quy ninh là về hỏi thăm sức khoẻ của cha mẹ
ruột khoang
sách giáo khoa
Sâm Khoé
sảng khoái
sản khoa
sổ kho
sơ khoáng
Sông Khoai
sức khoẻ
Sư Khoáng
tài khoản
Tạ Khoa
tân khoa
Thạch Khoán
tháo khoán
tháp khoan
thầu khoán
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...