khoát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bề ngang, bề rộng: Kích thước đo từ bên này sang bên kia của một vật.
- Động từ:
- Giơ tay, vẫy tay làm hiệu: Hành động đưa tay lên hoặc vẫy tay để ra dấu, gây sự chú ý hoặc truyền đạt một thông điệp.
- Vén lên (phương ngữ): Hành động kéo, nâng một vật mềm (như màn, rèm) lên cao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chiếc bàn này có khoát vừa phải. (Chiếc bàn này có bề ngang vừa phải.)
- Tấm ván có khoát một mét rưỡi. (Tấm ván có bề rộng một mét rưỡi.)
Động từ:
- Anh ấy khoát tay gọi tôi lại. (Anh ấy vẫy tay gọi tôi lại.)
- Cô giáo khoát tay ra hiệu cho cả lớp trật tự. (Cô giáo giơ tay ra hiệu cho cả lớp trật tự.)
- Chị khoát rèm cửa sổ để đón ánh nắng. (Chị vén rèm cửa sổ để đón ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khoát tay từ giã": vẫy tay chào tạm biệt.
- Ông ấy đứng trên boong tàu, khoát tay từ giã mọi người. (Ông ấy đứng trên boong tàu, vẫy tay chào tạm biệt mọi người.)
"khoát tay bác bỏ": dùng cử chỉ tay để thể hiện sự phủ nhận, không đồng ý.
- Nghe đề nghị đó, anh ta chỉ khoát tay bác bỏ. (Nghe đề nghị đó, anh ta chỉ vung tay ra hiệu bác bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Khoát khoát (từ láy, động từ): diễn tả động tác vẫy tay liên tục, nhanh.
- Đứa trẻ khoát khoát tay vui mừng khi thấy mẹ. (Đứa trẻ vẫy tay liên tục vui mừng khi thấy mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bề ngang): chiều rộng, bề rộng.
- Động từ (vẫy tay): vẫy, vung, phất, ra hiệu.
- Động từ (vén lên): vén, kéo lên, cuốn lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Khoát lên: vung tay lên cao một cách mạnh mẽ, thường thể hiện sự quyết đoán hoặc bực bội.
- Ông chủ khoát tay lên, ra lệnh mọi người giải tán. (Ông chủ vung tay lên, ra lệnh mọi người giải tán.)
Thành ngữ liên quan
- Khoát tay áo: (nghĩa bóng) thể hiện sự dứt khoát, sẵn sàng từ bỏ hoặc bắt đầu một việc gì đó.
- Anh ta khoát tay áo ra đi, không một chút luyến tiếc. (Anh ta dứt khoát ra đi, không một chút luyến tiếc.)
- d. Bề ngang, bề rộng: Tấm gỗ khoát một mét hai.
- đg. Giơ tay làm hiệu: Khoát tay cho mọi người im lặng.
- (đph) đg. Vén: Khoát rèm.