khuấy

verb
  1. to stir; to move around
    • khuấy một tách cà phê
      to stir a cup of coffee

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khuấy
Một người đàn ông dùng chiếc thìa gỗ để khuấy cà phê trong tách.