khuấy

  1. (cũng nói quấy) agiter; tourner
  2. (tech.) râbler
  3. xem quên khuấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khuấy
Một người đàn ông dùng chiếc thìa gỗ để khuấy cà phê trong tách.